mãnh hổ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con hổ hung dữ, mạnh mẽ: Chỉ một cá thể hổ có sức mạnh, dáng vẻ uy nghi và bản tính dữ tợn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong khu rừng già ấy, người ta đồn có một mãnh hổ ẩn náu. (Trong khu rừng già ấy, người ta đồn có một con hổ dữ ẩn náu.)
- Hình ảnh mãnh hổ thường tượng trưng cho sức mạnh và quyền uy. (Hình ảnh con hổ dữ thường tượng trưng cho sức mạnh và quyền uy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "như mãnh hổ": được dùng trong văn học hoặc lối nói ví von để miêu tả sự hung dữ, mạnh mẽ vượt trội của một người hay một vật.
- Vị tướng xông trận như một mãnh hổ, khiến quân địch khiếp sợ. (Vị tướng xông trận như một con hổ dữ, khiến quân địch khiếp sợ.)
Biến thể và từ gần giống
- Hổ (danh từ): con hổ nói chung.
- Cọp (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến ở miền Nam Việt Nam để chỉ con hổ.
- Hùm (danh từ): từ cổ hoặc dùng trong văn chương để chỉ con hổ, thường mang sắc thái mạnh mẽ, dữ dằn.
Từ đồng nghĩa
- Hổ dữ: con hổ hung dữ.
- Cọp dữ: (phương ngữ) con hổ/cọp hung dữ.
Thành ngữ liên quan
- "Mãnh hổ nan địch quần hồ": Thành ngữ Hán Việt, nghĩa là "hổ dữ khó địch nổi nhiều cáo", ví von sức mạnh của cá nhân dù lớn cũng khó chống lại sức mạnh của tập thể.
- Anh ta giỏi thật, nhưng mãnh hổ nan địch quần hồ, một mình khó lòng thành công. (Anh ta giỏi thật, nhưng hổ dữ khó địch nổi nhiều cáo, một mình khó lòng thành công.)
- Con hổ dữ.